ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vườn quốc gia" (1件)
vườn quốc gia

日本語
名国立公園
Tôi muốn tham quan vườn quốc gia.
国立公園を見学したい。
類語検索結果 "vườn quốc gia" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vườn quốc gia" (1件)
Tôi muốn tham quan vườn quốc gia.
国立公園を見学したい。
